Thương hiệu: CAMC
Cọc sạc thông minh này được thiết kế đặc biệt cho xe điện. Nó được trang bị màn hình hiển thị độ phân giải cao, có thể hiển thị rõ ràng trạng thái sạc, nguồn điện và các thông tin khác để người dùng có thể theo dõi tình trạng sạc bất cứ lúc nào.
Có khu vực quẹt thẻ, hỗ trợ bắt đầu sạc bằng cách quẹt thẻ, thao tác thuận tiện. Đồng thời, nút dừng khẩn cấp được trang bị. Nếu trường hợp khẩn cấp xảy ra trong quá trình sạc, có thể nhấn nhanh nút này để dừng sạc và đảm bảo an toàn khi sạc.
Súng sạc được thiết kế hợp lý và có khả năng thích ứng tốt với giao diện sạc của xe điện. Quá trình sạc ổn định và hiệu quả, hỗ trợ sạc đáng tin cậy cho xe điện và giúp người dùng dễ dàng giải quyết các vấn đề về sạc của xe điện.
Parametric Performance Table |
||
S/N |
project |
parameter |
1 |
Power |
20kW/30kW |
2 |
Model |
WYSK-1000V-20/30kW-Y07-11-1-DC( Single gun) |
3 |
Connector |
GB/T/CCS1/CHaDeMO/CCS2 |
4 |
Max Power |
Yes |
5 |
Emergency Stop Button |
Yes |
6 |
Communication Protocol |
OCPP1.6J |
7 |
Input Voltage |
380V(-25% +25%)AC |
8 |
Frequency |
50Hz±10% |
9 |
Output Voltage |
50V - 1000VDC |
10 |
Protection Grade |
IP54 |
11 |
Power distribution |
Average power distribution |
12 |
Power factor |
≥0.99 |
13 |
Peak efficiency |
95.5% |
14 |
Overall efficiency |
94% |
15 |
auxiliary power supply |
12V |
16 |
humidity |
≤95% |
17 |
Soft startup time |
≤3.8S |
18 |
Output voltage error |
≤±0.5% |
19 |
Output current error |
≥30A ,≤±1%;<30AVoltage accuracy,≤±0.3A
|
20 |
Voltage accuracy |
≤0.5% |
21 |
Steady flow accuracy |
≤1% |
22 |
Voltage ripple |
≤1% |
23 |
Current sharing |
≤5% |
24 |
Load adjustment rate |
≤1% |
25 |
EMC |
GB/T 18265-2014:5.4 |
26 |
Starting mode |
Swipe card/small program scan code |
27 |
Insulation resistance |
≥10MΩ |
28 |
Withstand voltage |
AC2500V |
29 |
Display screen |
7" touch screen |
30 |
Installation mode |
Floor-wall hanging |
31 |
Operating temperature |
-35℃ - +55℃ |
32 |
Charging gun length |
3m/4m/5m |
33 |
Altitude |
≤2000m (Customization required above 2000m) |
34 |
Harmonic distortion |
≤5% |
